nyctanassa

nyctanassa

A nyctanassa stands still in the shallow water at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Nyctanassa một chi chim thuộc họ Diệc, bao gồm các loài diệc đêm sốngchâu Mỹ. Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm chim diệc đêm Mỹ, đặc biệt loài diệc đêm mỏ vàng (Nyctanassa violacea).

dụ sử dụng
  • (Chi Nyctanassa nổi tiếng với thói quen săn mồi về đêm.)
  • (Nyctanassa violacea, loài diệc đêm mỏ vàng, thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, có thể được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại động vật.
    • Researchers are studying the migratory patterns of Nyctanassa species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của các loài thuộc chi Nyctanassa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyctanassa violacea (danh từ riêng): loài diệc đêm mỏ vàng.
  • Nyctanassa (không biến thể khác tên khoa học, thường không thay đổi hình thái).
Từ đồng nghĩa
  • Night heron (diệc đêm): tên thông thường chỉ các loài chim trong chi này.
  • Yellow-crowned night heron (diệc đêm mỏ vàng): tên phổ biến cho loài điển hình.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Nyctanassa (chi Nyctanassa): cụm từ dùng trong phân loại học.
    • The genus Nyctanassa is part of the heron family Ardeidae. (Chi Nyctanassa một phần của họ diệc Ardeidae.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.