nakedness

/'neikidnis/
Học thuật
Thân thiện
nakedness

A child's nakedness is protected by a warm towel after a bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trần truồng, sự trơ trụi, sự loã lồ: Trạng thái không mặc quần áo, không vật che phủ cơ thể.
    • Trạng thái không che đậy, trạng thái không giấu giếm, trạng thái rành rành: Trạng thái để lộ ra một cách hoàn toàn, không sự bảo vệ, che giấu hay trang trí nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painting depicted the nakedness of the human form. (Bức tranh mô tả sự trần truồng của hình thể con người.)
    • The nakedness of his ambition was shocking. (Sự lộ tham vọng của anh ta thật gây sốc.)
    • The room's nakedness, with just a single chair, made it feel cold. (Sự trơ trụi của căn phòng, chỉ với một chiếc ghế, khiến trở nên lạnh lẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all its nakedness": trong tất cả sự trần trụi/chân tướng của .

    • The report showed the failure of the system in all its nakedness. (Báo cáo cho thấy sự thất bại của hệ thống trong tất cả sự thật trần trụi của .)
  • "nakedness of the soul": sự trần trụi của tâm hồnchỉ sự phơi bày cảm xúc, suy nghĩ thầm kín nhất).

    • Her poetry reveals a certain nakedness of the soul. (Thơ của ấy thể hiện một sự trần trụi nào đó của tâm hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Naked (adj): trần truồng, trơ trụi, không che đậy.
    • He was naked from the waist up. (Anh ấy trần truồng từ thắt lưng trở lên.)
    • The naked truth. (Sự thật trần trụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nudity: sự khoả thân, sự trần truồng (thường chỉ trạng thái không mặc quần áo).
  • Bareness: sự trống trải, sự trơ trụi.
  • Openness: sự cởi mở, sự không che giấu.
  • Exposure: sự phơi bày, sự để lộ ra.
Thành ngữ liên quan
  • Stark nakedness: sự trần truồng hoàn toàn, không một mảnh vải.
    • He stood there in stark nakedness. (Anh ta đứng đó trong tình trạng trần truồng hoàn toàn.)
nakedness

A child's nakedness is protected by a warm towel after a bath.

danh từ
  1. sự trần truồng, sự trơ trụi, sự loã lồ
  2. trạng thái không che đậy, trạng thái không giấu giếm, trạng thái rành rành