nycturie
Học thuậtThân thiện
Une personne âgée se lève la nuit pour aller aux toilettes à cause de sa nycturie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng đái đêm: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thường xuyên thức dậy vào ban đêm để đi tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nycturie est un symptôme fréquent chez les hommes âgés. (Chứng đái đêm là một triệu chứng phổ biến ở nam giới lớn tuổi.)
- Le médecin lui a demandé si elle souffrait de nycturie. (Bác sĩ đã hỏi cô ấy có bị chứng đái đêm không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souffrir de nycturie": bị chứng đái đêm.
- De nombreux patients souffrant d'hypertension présentent également une nycturie. (Nhiều bệnh nhân bị cao huyết áp cũng mắc chứng đái đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nycturique (adj): (thuộc về) chứng đái đêm.
- Des troubles nycturiques. (Những rối loạn liên quan đến chứng đái đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Pollakiurie nocturne: tiểu đêm nhiều lần (một thuật ngữ y học mô tả tương tự).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, cuộc thảo luận y khoa hoặc khi mô tả triệu chứng với bác sĩ.
Une personne âgée se lève la nuit pour aller aux toilettes à cause de sa nycturie.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đái đêm