nycturie

Học thuật
Thân thiện
nycturie

Une personne âgée se lève la nuit pour aller aux toilettes à cause de sa nycturie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng đái đêm: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thường xuyên thức dậy vào ban đêm để đi tiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nycturie est un symptôme fréquent chez les hommes âgés. (Chứng đái đêmmột triệu chứng phổ biếnnam giới lớn tuổi.)
    • Le médecin lui a demandé si elle souffrait de nycturie. (Bác sĩ đã hỏi ấy bị chứng đái đêm không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffrir de nycturie": bị chứng đái đêm.
    • De nombreux patients souffrant d'hypertension présentent également une nycturie. (Nhiều bệnh nhân bị cao huyết áp cũng mắc chứng đái đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nycturique (adj): (thuộc về) chứng đái đêm.
    • Des troubles nycturiques. (Những rối loạn liên quan đến chứng đái đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollakiurie nocturne: tiểu đêm nhiều lần (một thuật ngữ y học mô tả tương tự).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, cuộc thảo luận y khoa hoặc khi mô tả triệu chứng với bác sĩ.
nycturie

Une personne âgée se lève la nuit pour aller aux toilettes à cause de sa nycturie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái đêm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nycturie"