nectaire

Học thuật
Thân thiện
nectaire

La fleur attire les abeilles grâce à son nectaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tuyến mật: Trong thực vật học, "nectaire" là một cơ quan của thực vật chức năng tiết ra mật hoa, thường nằmhoa để thu hút côn trùng các động vật thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nectaire de cette fleur est très visible. (Tuyến mật của bông hoa này rất dễ thấy.)
    • Les abeilles sont attirées par le nectar produit par le nectaire. (Những con ong bị thu hút bởi mật hoa do tuyến mật tiết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nectaire floral": tuyến mậthoa, là loại phổ biến nhất.

    • La position du nectaire floral influence le type de pollinisateur. (Vị trí của tuyến mậthoa ảnh hưởng đến loài thụ phấn.)
  • "nectaire extrafloral": tuyến mật ngoài hoa, nằmcác bộ phận khác như hoặc cuống.

    • Certaines plantes possèdent des nectaires extrafloraux pour attirer les fourmis. (Một số loài thực vật tuyến mật ngoài hoa để thu hút kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nectar (danh từ giống đực): mật hoa, chất lỏng ngọt do tuyến mật tiết ra.

    • Le nectar est la récompense pour les pollinisateurs. (Mật hoaphần thưởng cho các loài thụ phấn.)
  • Nectarifère (tính từ): tiết mật, có mang tuyến mật.

    • Une plante nectarifère. (Một loài thực vật tiết mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Glande nectarifère: tuyến tiết mật (cách diễn đạt mô tả hơn).
nectaire

La fleur attire les abeilles grâce à son nectaire.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tuyến mật

Từ gần giống

Từ chứa "nectaire"

Từ có nhắc đến "nectaire"