nylon

/'nailən/
danh từ
  1. ni lông
  2. (số nhiều) quần áo lót ni lông; tất ni lông (đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nylon"

nylon
A blue nylon jacket hangs on a wooden coat rack.