nylon

/'nailən/
Học thuật
Thân thiện
nylon

A blue nylon jacket hangs on a wooden coat rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ni lông: Một loại sợi tổng hợp (synthetic fiber) bền, nhẹ, đàn hồi, thường được dùng để sản xuất vải, quần áo, tất (vớ) nhiều sản phẩm khác.
    • Vải ni lông: Chỉ loại vải được làm từ sợi ni lông.
    • (Số nhiều, thông tục) Quần ni lông, tất ni lông: Thường dùng để chỉ các vật dụng cá nhân làm từ ni lông, như quần lót hoặc tất (vớ) của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This jacket is made of nylon, so it's lightweight and dries quickly. (Chiếc áo khoác này được làm bằng ni lông, nên nhẹ khô rất nhanh.)
    • She bought a pair of black nylons. ( ấy đã mua một đôi tất ni lông màu đen.)
    • The rope is made from strong nylon fibers. (Sợi dây thừng được làm từ các sợi ni lông bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nylon" cũng có thể dùng như một tính từ không đổi (attributive noun) để mô tả vật liệu.
    • a nylon bag (một chiếc túi ni lông)
    • a nylon guitar string (một dây đàn ghi-ta bằng ni lông)
Biến thể từ gần giống
  • Polyamide: Tên gọi hóa học của nhóm vật liệu ni lông thuộc về.
  • Synthetic fiber: Sợi tổng hợp (danh từ chung, bao gồm ni lông, polyester...).
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic fabric: Vải tổng hợp (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ni lông).
  • Man-made fiber: Sợi nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "nylon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ (idiom) đặc thù nào sử dụng từ "nylon".

nylon

A blue nylon jacket hangs on a wooden coat rack.

danh từ
  1. ni lông
  2. (số nhiều) quần áo lót ni lông; tất ni lông (đàn bà)

Từ có nhắc đến "nylon"