nylon

/'nailən/
Học thuật
Thân thiện
nylon

Une femme porte un sac en nylon pour faire ses courses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nilông: Một loại sợi tổng hợp, nhẹ, bền đàn hồi, được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để sản xuất quần áo, vải , tất, dây thừng nhiều sản phẩm khác.
    • Vật làm bằng nilông: Có thể chỉ một vật cụ thể được làm từ chất liệu này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette chemise est en nylon. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng nilông.)
    • Les bas en nylon sont très résistants. (Những đôi tất nilông rất bền.)
    • Il a acheté une corde en nylon pour le camping. (Anh ấy đã mua một sợi dây thừng bằng nilông để đi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nylon" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để chỉ loại polymer cụ thể này.
    • Le nylon a été inventé dans les années 1930. (Nilông được phát minh vào những năm 1930.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthétique (adj): tổng hợp, nhân tạo. Đâytính từ mô tả chung cho các vật liệu như nylon.
    • Une fibre synthétique. (Một loại sợi tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibre synthétique: sợi tổng hợp (cụm từ chung, không phải tên riêng của một loại sợi như "nylon").
nylon

Une femme porte un sac en nylon pour faire ses courses.

danh từ giống đực
  1. nilông

Từ có nhắc đến "nylon"