nymphomania

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng cuồng dâmnữ giới: "nymphomania" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng ham muốn tình dục bất thường, quá mức không kiểm soát đượcphụ nữ. Tình trạng này thường được coi một rối loạn tâm lý hoặc nội tiết.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán ấy mắc chứng cuồng dâm, điều này gây ra căng thẳng đáng kể trong các mối quan hệ cá nhân của ấy.)
  • (Chứng cuồng dâm một thuật ngữ gây tranh cãi, thường bị lạm dụng trong văn hóa đại chúng để mô tả phụ nữ ham muốn tình dục cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from nymphomania": mắc chứng cuồng dâm.

    • She was believed to suffer from nymphomania, but further tests showed hormonal imbalance. ( ấy được cho mắc chứng cuồng dâm, nhưng các xét nghiệm sâu hơn cho thấy sự mất cân bằng nội tiết tố.)
  • "nymphomania as a clinical diagnosis": chứng cuồng dâm như một chẩn đoán lâm sàng.

    • Nymphomania as a clinical diagnosis is rarely used today, replaced by terms like hypersexuality. (Chứng cuồng dâm như một chẩn đoán lâm sàng hiếm khi được sử dụng ngày nay, thay vào đó các thuật ngữ như chứng tăng ham muốn tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphomaniac (danh từ/ tính từ): người mắc chứng cuồng dâm, hoặc thuộc về chứng cuồng dâm.
    • The novel's protagonist is portrayed as a nymphomaniac. (Nhân vật chính của tiểu thuyết được miêu tả một người cuồng dâm.)
  • Nymphomaniacal (tính từ): mang tính chất cuồng dâm.
    • Her nymphomaniacal behavior was a symptom of deeper psychological issues. (Hành vi cuồng dâm của ấy triệu chứng của những vấn đề tâm lý sâu sắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypersexuality: chứng tăng ham muốn tình dục (thuật ngữ hiện đại hơn, ít mang tính phán xét).
    • Hypersexuality can affect both men and women. (Chứng tăng ham muốn tình dục có thể ảnh hưởng đến cả nam nữ.)
  • Sexual addiction: nghiện tình dục (một thuật ngữ rộng hơn, không giới hạnnữ giới).
    • Sexual addiction is often treated with therapy and support groups. (Nghiện tình dục thường được điều trị bằng liệu pháp các nhóm hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nymphomania", đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "suffer from" (mắc phải) hoặc "diagnose with" (chẩn đoán mắc) như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "A nymphomaniac's appetite": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự ham muốn không thể thỏa mãn.
    • His thirst for power was like a nymphomaniac's appetite. (Cơn khát quyền lực của anh ta giống như sự thèm muốn của một người cuồng dâm.)

Từ chứa "nymphomania"