nymphomaniac
/,nimfə'meiniæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người mắc chứng cuồng dâm (nữ): Một người phụ nữ được cho là có ham muốn tình dục quá mức, không thể kiểm soát được, được xem là một chứng rối loạn tâm lý.
- Người đàn bà cuồng dâm: Cách gọi (thường mang tính miệt thị) một người phụ nữ có ham muốn tình dục được coi là thái quá so với chuẩn mực xã hội.
Tính từ:
- (Thuộc về) chứng cuồng dâm: Mô tả đặc điểm hoặc liên quan đến chứng cuồng dâm.
- Có biểu hiện cuồng dâm: Dùng để mô tả một người phụ nữ có những ham muốn tình dục được coi là quá mức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The character in the novel was portrayed as a nymphomaniac. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người mắc chứng cuồng dâm.)
- That outdated term nymphomaniac is rarely used in modern psychology. (Thuật ngữ lỗi thời "người cuồng dâm" hiếm khi được sử dụng trong tâm lý học hiện đại.)
Tính từ:
- The article discussed nymphomaniac behaviors. (Bài báo thảo luận về các hành vi cuồng dâm.)
- She was given the nymphomaniac label due to her many relationships. (Cô ấy bị gán cho cái mác cuồng dâm vì có nhiều mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lưu ý về ngôn ngữ: Từ "nymphomaniac" được coi là một thuật ngữ lỗi thời, không chính xác về mặt lâm sàng và thường mang tính kỳ thị, xúc phạm. Trong y học và tâm lý học hiện đại, các thuật ngữ như "rối loạn ham muốn tình dục quá mức" hoặc "chứng cuồng dâm" (nymphomania) được sử dụng thận trọng hơn để mô tả tình trạng này.
- Using the word nymphomaniac to describe a woman is often considered offensive and sexist. (Việc sử dụng từ "nymphomaniac" để miêu tả một người phụ nữ thường bị coi là xúc phạm và phân biệt giới tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Nymphomania (danh từ): Chứng cuồng dâm (chỉ tình trạng bệnh lý).
- Nymphomania is an outdated clinical term. (Chứng cuồng dâm là một thuật ngữ lâm sàng lỗi thời.)
- Nymphomaniacal (tính từ): (Dạng tính từ khác, ít phổ biến hơn) Thuộc về chứng cuồng dâm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mang tính miệt thị/không trang trọng):
- Sex addict: Người nghiện tình dục (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
- Loose woman: Người đàn bà lẳng lơ (mang tính xúc phạm mạnh).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nymphomaniac". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
danh từ
- (y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)
- (y học) người đàn bà cuồng dâm
tính từ+ Cách viết khác : (nymphomaniacal) /,nimfə'meiniækəl/
- (y học) cuồng dâm (đàn bà)