nymphomaniac

/,nimfə'meiniæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mắc chứng cuồng dâm (nữ): Một người phụ nữ được cho ham muốn tình dục quá mức, không thể kiểm soát được, được xem một chứng rối loạn tâm lý.
    • Người đàn bà cuồng dâm: Cách gọi (thường mang tính miệt thị) một người phụ nữ ham muốn tình dục được coi thái quá so với chuẩn mực xã hội.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chứng cuồng dâm: Mô tả đặc điểm hoặc liên quan đến chứng cuồng dâm.
    • biểu hiện cuồng dâm: Dùng để mô tả một người phụ nữ những ham muốn tình dục được coi quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The character in the novel was portrayed as a nymphomaniac. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả một người mắc chứng cuồng dâm.)
    • That outdated term nymphomaniac is rarely used in modern psychology. (Thuật ngữ lỗi thời "người cuồng dâm" hiếm khi được sử dụng trong tâm lý học hiện đại.)
  • Tính từ:

    • The article discussed nymphomaniac behaviors. (Bài báo thảo luận về các hành vi cuồng dâm.)
    • She was given the nymphomaniac label due to her many relationships. ( ấy bị gán cho cái mác cuồng dâm nhiều mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về ngôn ngữ: Từ "nymphomaniac" được coi một thuật ngữ lỗi thời, không chính xác về mặt lâm sàng thường mang tính kỳ thị, xúc phạm. Trong y học tâm lý học hiện đại, các thuật ngữ như "rối loạn ham muốn tình dục quá mức" hoặc "chứng cuồng dâm" (nymphomania) được sử dụng thận trọng hơn để mô tả tình trạng này.
    • Using the word nymphomaniac to describe a woman is often considered offensive and sexist. (Việc sử dụng từ "nymphomaniac" để miêu tả một người phụ nữ thường bị coi xúc phạm phân biệt giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphomania (danh từ): Chứng cuồng dâm (chỉ tình trạng bệnh ).
    • Nymphomania is an outdated clinical term. (Chứng cuồng dâm một thuật ngữ lâm sàng lỗi thời.)
  • Nymphomaniacal (tính từ): (Dạng tính từ khác, ít phổ biến hơn) Thuộc về chứng cuồng dâm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mang tính miệt thị/không trang trọng):
    • Sex addict: Người nghiện tình dục (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
    • Loose woman: Người đàn bà lẳng lơ (mang tính xúc phạm mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nymphomaniac". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp thường mang ý nghĩa tiêu cực.
danh từ
  1. (y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)
  2. (y học) người đàn bà cuồng dâm
tính từ+ Cách viết khác : (nymphomaniacal) /,nimfə'meiniækəl/
  1. (y học) cuồng dâm (đàn bà)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "nymphomaniac"