nymphomaniac

/,nimfə'meiniæk/
danh từ
  1. (y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)
  2. (y học) người đàn bà cuồng dâm
tính từ+ Cách viết khác : (nymphomaniacal) /,nimfə'meiniækəl/
  1. (y học) cuồng dâm (đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "nymphomaniac"