nymphomanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng cuồng dâm (ở phụ nữ): Một rối loạn tâm lý đặc trưng bởi ham muốn tình dục quá mức, không thể kiểm soát và thường xuyên ở phụ nữ.
- Chứng kích dục (ở động vật cái): Trong thú y, chỉ trạng thái động dục quá mức và bất thường ở động vật giống cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nymphomanie est un trouble psychologique rare. (Chứng cuồng dâm là một rối loạn tâm lý hiếm gặp.)
- Ce terme, "nymphomanie", est considéré comme dépassé et stigmatisant en psychiatrie moderne. (Thuật ngữ "nymphomanie" này được coi là lỗi thời và mang tính kỳ thị trong tâm thần học hiện đại.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une nymphomanie chez la chienne. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán chứng kích dục ở con chó cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la nymphomanie": rơi vào tình trạng mắc chứng cuồng dâm.
- Après ce traumatisme, elle a craint de tomber dans la nymphomanie. (Sau chấn thương đó, cô ấy đã sợ mình rơi vào tình trạng mắc chứng cuồng dâm.)
"traiter une nymphomanie": điều trị chứng cuồng dâm.
- Il est difficile de traiter une nymphomanie sans une thérapie appropriée. (Rất khó để điều trị chứng cuồng dâm mà không có liệu pháp phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Nymphomane (danh từ/ tính từ): (người phụ nữ) mắc chứng cuồng dâm; (thuộc về) chứng cuồng dâm.
- Elle a été injustement traitée de nymphomane. (Cô ấy đã bị gọi một cách bất công là người mắc chứng cuồng dâm.)
Hypersexualité (danh từ giống cái): chứng cuồng dâm, tăng ham muốn tình dục. (Đây là thuật ngữ y học hiện đại và trung lập hơn thay thế cho "nymphomanie" khi nói về phụ nữ).
- L'hypersexualité peut être un symptôme de plusieurs troubles. (Chứng cuồng dâm/cuồng dục có thể là triệu chứng của một số rối loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Mélancolie érotique (cũ, ít dùng): u sầu tình dục.
- Excitation génitale permanente (mô tả): sự kích dục thường trực.
Lưu ý về cách dùng
- Thuật ngữ "nymphomanie" ngày nay ít được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng chính thức vì mang nặng định kiến xã hội và giới tính. Các thuật ngữ trung lập hơn như "trouble de l'hypersexualité" (rối loạn tăng ham muốn tình dục) thường được ưa dùng hơn.
- Khi dùng từ này, cần lưu ý đến ngữ cảnh vì nó có thể mang sắc thái miệt thị hoặc cổ xưa.
danh từ giống cái
- chứng cuồng dâm (đàn bà); chứng kích dục (động vật cái)