nymphéa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây súng: Một loài thực vật thủy sinh, thường có hoa to và nổi trên mặt nước. Tên khoa học là Nymphaea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nymphéa fleurit à la surface de l'étang. (Cây súng nở hoa trên mặt ao.)
- Les nymphéas blancs sont très communs dans cette région. (Những cây súng trắng rất phổ biến ở vùng này.)
- Le tableau "Les Nymphéas" de Monet est célèbre dans le monde entier. (Bức tranh "Những cây súng" của Monet nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nymphéa" thường được dùng trong văn chương hoặc các bài viết về nghệ thuật, đặc biệt khi nhắc đến loạt tranh nổi tiếng của họa sĩ Claude Monet.
- L'exposition est consacrée aux nymphéas de Monet. (Triển lãm dành riêng cho các bức tranh súng của Monet.)
Biến thể và từ gần giống
- Nénuphar (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác để chỉ cây súng.
- Le nénuphar est une autre appellation pour le nymphéa. ("Nénuphar" là một tên gọi khác của cây súng.)
Từ đồng nghĩa
- Nénuphar: cây súng.