nèfle

Học thuật
Thân thiện
nèfle

Une nèfle mûre tombe de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả sơn tra: Một loại quả nhỏ, màu nâu, có thể ăn được sau khi đã chín mềm (thường sau khi bị sương giá). Quả này mọc trên cây sơn tra (cây nèfle).
    • Cây sơn tra: Bản thân từ này cũng có thể dùng để chỉ cây cho ra loại quả này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les nèfles sont meilleures après les premières gelées. (Quả sơn tra ngon hơn sau những đợt sương giá đầu tiên.)
    • Elle a ramassé des nèfles dans le jardin. ( ấy đã hái những quả sơn tra trong vườn.)
    • Le confit de nèfles est une spécialité régionale. (Mứt sơn tramột đặc sản địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nèfles !" (thông tục): Một cách nói rất thân mật, suồng sã để từ chối hoặc bày tỏ sự hoài nghi, có nghĩa như "đừng hòng!", " đi!".
    • Tu veux que je te prête ma voiture ? Des nèfles ! (Mày muốn tao cho mày mượn xe à? Đừng hòng!)
    • Il croit que je vais l'aider ? Nèfles ! (Hắn tưởng tôi sẽ giúp hắn à? đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Néflier (danh từ giống đực): Cây sơn tra.
    • Le néflier est un arbre fruitier. (Cây sơn tramột loại cây ăn quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Mûre (danh từ giống cái): Quả mâm xôi (một loại quả khác, không phảitừ đồng nghĩa chính xác về thực vật học, nhưng đôi khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục với nghĩa tương tự "nèfles !" để từ chối).
  • Rien (danh từ giống đực/đại từ): Không (trong ngữ cảnh từ chối).
nèfle

Une nèfle mûre tombe de l'arbre.

danh từ giống cái
  1. quả sơn tra
    • des nèfles !
      (thông tục) đừng hòng!