nivelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Ống thủy: Một dụng cụ dùng để kiểm tra và xác định độ bằng phẳng hoặc độ ngang của một bề mặt, thường chứa một chất lỏng và một bong bóng khí bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ouvrier utilise une nivelle pour vérifier l'horizontalité de l'étagère. (Người thợ sử dụng một ống thủy để kiểm tra độ ngang của giá đỡ.)
- Avant de poser le carrelage, il faut s'assurer de la planéité du sol avec une nivelle. (Trước khi lát gạch, cần phải đảm bảo độ phẳng của sàn nhà bằng một ống thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre de niveau": làm cho bằng phẳng, san bằng.
- Il faut mettre le cadre de porte de niveau avant de le fixer. (Cần phải làm cho khung cửa được cân bằng trước khi cố định nó.) Lưu ý: Cụm từ này sử dụng danh từ "niveau" (mức độ, trình độ), là một từ khác với "nivelle".
Biến thể và từ gần giống
- Niveau (danh từ giống đực): mức độ, trình độ, mực nước; cũng có thể chỉ một loại dụng cụ đo (thước thủy).
- Niveler (động từ): san bằng, làm cho phẳng.
Từ đồng nghĩa
- Niveau à bulle: thước thủy, ống thủy (cách gọi khác cùng chỉ một dụng cụ).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) ống thủy