nivéole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây điểm tuyết: Một loài cây thuộc họ Loa kèn (Amaryllidaceae), thường nở hoa vào cuối đông hoặc đầu xuân, có hoa màu trắng hình chuông rủ xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les nivéoles fleurissent souvent dans la neige. (Những cây điểm tuyết thường nở hoa ngay trong tuyết.)
- J'ai planté des bulbes de nivéole dans mon jardin. (Tôi đã trồng củ của cây điểm tuyết trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nivéole d'été": điểm tuyết mùa hè (tên gọi khác của một loài hoa khác, ).
- La nivéole d'été préfère les sols humides. (Cây điểm tuyết mùa hè ưa đất ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Leucojum (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây điểm tuyết.
- Perce-neige (n.m): Hoa giọt tuyết (một loài cây có hoa tương tự, thường nở cùng mùa).
Từ đồng nghĩa
- Clochette d'hiver: chuông mùa đông (tên gọi thông tục khác dựa vào hình dáng hoa).
- Galanthus: tên khoa học của một chi thực vật có hoa tương tự (họ Amaryllidaceae).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây điểm tuyết