nivéole

Học thuật
Thân thiện
nivéole

Une nivéole fleurit dans un jardin au début du printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây điểm tuyết: Một loài cây thuộc họ Loa kèn (Amaryllidaceae), thường nở hoa vào cuối đông hoặc đầu xuân, hoa màu trắng hình chuông rủ xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les nivéoles fleurissent souvent dans la neige. (Những cây điểm tuyết thường nở hoa ngay trong tuyết.)
    • J'ai planté des bulbes de nivéole dans mon jardin. (Tôi đã trồng củ của cây điểm tuyết trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nivéole d'été": điểm tuyết mùa hè (tên gọi khác của một loài hoa khác, ).
    • La nivéole d'été préfère les sols humides. (Cây điểm tuyết mùa hè ưa đất ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucojum (n.m): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây điểm tuyết.
  • Perce-neige (n.m): Hoa giọt tuyết (một loài cây hoa tương tự, thường nở cùng mùa).
Từ đồng nghĩa
  • Clochette d'hiver: chuông mùa đông (tên gọi thông tục khác dựa vào hình dáng hoa).
  • Galanthus: tên khoa học của một chi thực vật hoa tương tự (họ Amaryllidaceae).
nivéole

Une nivéole fleurit dans un jardin au début du printemps.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây điểm tuyết