négation

danh từ giống cái
  1. sự phủ định, sự phủ nhận
    • Négation de la négation
      (triết học) sự phủ định, cái phủ định
    • Adverbe de négation
      (ngôn ngữ học) phó từ phủ định
    • Délire de négation
      (y học) hoang tưởng phủ định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "négation"

négation
La négation est une partie importante de la grammaire française.