négation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phủ định, sự phủ nhận: Hành động hoặc quá trình từ chối, bác bỏ sự tồn tại, tính đúng đắn hoặc giá trị của một điều gì đó.
- Lời phủ định, điều phủ định: Một tuyên bố, biểu đạt hoặc khái niệm thể hiện sự phủ nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phủ nhận bằng chứng hiển nhiên là vô lý.)
- ("Không" là một lời phủ định đơn giản.)
- (Anh ấy đã trả lời bằng sự phủ định / một câu trả lời phủ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Négation de la négation (triết học): Sự phủ định của cái phủ định; một khái niệm biện chứng trong triết học, đặc biệt là của Hegel và Marx, chỉ sự phát triển thông qua các mâu thuẫn và sự vượt bậc.
- Le concept de négation de la négation est central dans la dialectique hégélienne. (Khái niệm phủ định của cái phủ định là trung tâm trong biện chứng pháp của Hegel.)
Biến thể và từ liên quan
- Nier (động từ): phủ nhận, chối.
- Il nie les accusations. (Anh ta phủ nhận những lời buộc tội.)
- Négatif, négative (tính từ): phủ định, tiêu cực.
- Une réponse négative. (Một câu trả lời phủ định.)
- Négativement (phó từ): một cách phủ định, tiêu cực.
- Il a répondu négativement. (Anh ấy đã trả lời một cách phủ định.)
Thuật ngữ chuyên ngành
- Adverbe de négation (ngôn ngữ học): Phó từ phủ định (ví dụ: "ne...pas", "ne...jamais", "ne...rien" trong tiếng Pháp).
- "Ne...pas" est l'adverbe de négation le plus courant en français. ("Ne...pas" là phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Pháp.)
- Délire de négation (y học/tâm thần học): Hoang tưởng phủ định; một rối loạn trong đó bệnh nhân tin rằng một phần cơ thể, bản thân hoặc thế giới xung quanh không tồn tại.
- Le délire de négation est un symptôme psychiatrique grave. (Hoang tưởng phủ định là một triệu chứng tâm thần nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Déni: sự chối bỏ, sự từ chối thừa nhận (thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự không thừa nhận một sự thật khó chịu).
- Refus: sự từ chối.
- Contradiction: sự mâu thuẫn, sự phản bác.
Từ trái nghĩa
- Affirmation: sự khẳng định.
- Validation: sự xác nhận, sự thừa nhận.
- Admission: sự thừa nhận.
danh từ giống cái
- sự phủ định, sự phủ nhận
- Négation de la négation(triết học) sự phủ định, cái phủ định
- Adverbe de négation(ngôn ngữ học) phó từ phủ định
- Délire de négation(y học) hoang tưởng phủ định