affirmation
/,æfə:'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khẳng định: Hành động xác nhận, tuyên bố một điều gì đó là đúng, là có thật hoặc thể hiện sự đồng ý, ủng hộ mạnh mẽ.
- Lời khẳng định: Một tuyên bố, một câu nói mang tính chất khẳng định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son affirmation de l'innocence était convaincante. (Lời khẳng định về sự vô tội của anh ấy rất thuyết phục.)
- L'affirmation de ces principes est essentielle. (Việc khẳng định những nguyên tắc này là cần thiết.)
- Il a fait une affirmation claire et nette. (Anh ấy đã đưa ra một lời khẳng định rõ ràng và dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affirmation de soi": sự tự khẳng định mình, sự khẳng định bản thân (thể hiện tính cách, quan điểm, quyền lợi của mình một cách tự tin).
- Ce stage aide au développement de l'affirmation de soi. (Khóa đào tạo này giúp phát triển sự tự khẳng định bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Affirmer (động từ): khẳng định.
- Il affirme ses convictions. (Anh ấy khẳng định những niềm tin của mình.)
Affirmatif / Affirmative (tính từ): mang tính khẳng định.
- Une réponse affirmative. (Một câu trả lời khẳng định.)
Từ đồng nghĩa
- Déclaration: lời tuyên bố, sự tuyên bố.
- Confirmation: sự xác nhận.
- Assertion: sự khẳng định, lời xác quyết (thường mang tính quả quyết, đôi khi chưa được chứng minh).
Các cụm từ liên quan
- Adverbe d'affirmation (cụm danh từ): phó từ khẳng định (từ dùng để biểu thị sự khẳng định trong câu, ví dụ: ).
- "Certainement" est un adverbe d'affirmation. ("Chắc chắn" là một phó từ khẳng định.)
danh từ giống cái
- sự khẳng định
- Adverbes d'affirmationphó từ khẳng định
- L'affirmation de soisự tự khẳng định mình, sự khẳng định chính mình
- lời khẳng định