Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
tính từ
  • quan trọng
    • Rôle important
      vai trò quan trọng
    • Somme importante
      số tiền quan trọng, số tiền lớn
    • Des personnages importants
      những nhân vật quan trọng
    • Se donner des airs importants
      lên mặt quan trọng
danh từ giống đực
  • điều quan trọng
    • L'important est que
      điều quan trọng là
  • người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình
    • Faire l'important
      lên mặt quan trọng
Related search result for "important"
Comments and discussion on the word "important"