important

/im'pɔ:tənt/
Học thuật
Thân thiện
important

L'important est de bien écouter en classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quan trọng: giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn, đáng được chú ý hoặc ưu tiên.
    • Lớn, đáng kể: quy mô, số lượng hoặc mức độ đáng chú ý.
    • Lên mặt, hợm hĩnh: (Thường dùng số nhiều, 'importants') Tỏ ra mìnhquan trọng, có vẻ kiêu căng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều quan trọng: Cái chính yếu, cốt lõi.
    • Người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình: Người thái độ kiêu căng, tự cho mìnhquan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une décision importante pour notre avenir. (Đómột quyết định quan trọng cho tương lai của chúng ta.)
    • Il a dépensé une somme importante pour acheter cette voiture. (Anh ấy đã chi một số tiền lớn để mua chiếc xe này.)
    • Il prend un air important depuis sa promotion. (Anh ta tỏ vẻ quan trọng/lên mặt kể từ khi được thăng chức.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'important, c'est de participer. (Điều quan trọngtham gia.)
    • C'est un vrai important, il ne parle qu'à ceux qu'il estime "utiles". (Hắnmột kẻ hợm mình thực sự, hắn chỉ nói chuyện với những người hắn cho là "có ích".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est important de + infinitif": Điều quan trọngphải làm gì.

    • Il est important de bien se préparer avant l'examen. (Điều quan trọngphải chuẩn bị kỹ trước kỳ thi.)
  • "Jouer les importants": Làm ra vẻ quan trọng, lên mặt.

    • Arrête de jouer les importants, sois modeste. (Đừng lên mặt nữa, hãy khiêm tốn đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Importance (danh từ giống cái): tầm quan trọng, sự trọng đại.

    • L'importance de cet événement est reconnue par tous. (Tầm quan trọng của sự kiện này được mọi người công nhận.)
  • Importamment (trạng từ): một cách quan trọng.

    • Il a parlé très importamment de son nouveau projet. (Anh ta đã nói một cách rất quan trọng về dự án mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital(e): chủ yếu, then chốt.
  • Essentiel(le): thiết yếu, cốt yếu.
  • Considérable: đáng kể, to lớn.
  • Pompeux/pompeuse: khoa trương, màu mè (cho nghĩa "hợm mình").
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'important: Lên mặt quan trọng.

    • Depuis qu'il a rencontré le ministre, il ne fait que l'important. (Kể từ khi gặp bộ trưởng, anh ta chỉ lo lên mặt quan trọng.)
  • Se prendre pour quelqu'un d'important: Tự cho mìnhquan trọng.

    • Il se prend pour quelqu'un d'important, mais il n'est qu'un employé comme les autres. (Hắn tự cho mìnhquan trọng, nhưng hắn chỉmột nhân viên như bao người khác.)
important

L'important est de bien écouter en classe.

tính từ
  1. quan trọng
    • Rôle important
      vai trò quan trọng
    • Somme importante
      số tiền quan trọng, số tiền lớn
    • Des personnages importants
      những nhân vật quan trọng
    • Se donner des airs importants
      lên mặt quan trọng
danh từ giống đực
  1. điều quan trọng
    • L'important est que
      điều quan trọng
  2. người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình
    • Faire l'important
      lên mặt quan trọng