important
/im'pɔ:tənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quan trọng: Có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn, đáng được chú ý hoặc ưu tiên.
- Lớn, đáng kể: Có quy mô, số lượng hoặc mức độ đáng chú ý.
- Lên mặt, hợm hĩnh: (Thường dùng số nhiều, 'importants') Tỏ ra mình là quan trọng, có vẻ kiêu căng.
Danh từ giống đực:
- Điều quan trọng: Cái chính yếu, cốt lõi.
- Người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình: Người có thái độ kiêu căng, tự cho mình là quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une décision importante pour notre avenir. (Đó là một quyết định quan trọng cho tương lai của chúng ta.)
- Il a dépensé une somme importante pour acheter cette voiture. (Anh ấy đã chi một số tiền lớn để mua chiếc xe này.)
- Il prend un air important depuis sa promotion. (Anh ta tỏ vẻ quan trọng/lên mặt kể từ khi được thăng chức.)
Danh từ giống đực:
- L'important, c'est de participer. (Điều quan trọng là tham gia.)
- C'est un vrai important, il ne parle qu'à ceux qu'il estime "utiles". (Hắn là một kẻ hợm mình thực sự, hắn chỉ nói chuyện với những người mà hắn cho là "có ích".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est important de + infinitif": Điều quan trọng là phải làm gì.
- Il est important de bien se préparer avant l'examen. (Điều quan trọng là phải chuẩn bị kỹ trước kỳ thi.)
"Jouer les importants": Làm ra vẻ quan trọng, lên mặt.
- Arrête de jouer les importants, sois modeste. (Đừng có lên mặt nữa, hãy khiêm tốn đi.)
Biến thể và từ gần giống
Importance (danh từ giống cái): tầm quan trọng, sự trọng đại.
- L'importance de cet événement est reconnue par tous. (Tầm quan trọng của sự kiện này được mọi người công nhận.)
Importamment (trạng từ): một cách quan trọng.
- Il a parlé très importamment de son nouveau projet. (Anh ta đã nói một cách rất quan trọng về dự án mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Capital(e): chủ yếu, then chốt.
- Essentiel(le): thiết yếu, cốt yếu.
- Considérable: đáng kể, to lớn.
- Pompeux/pompeuse: khoa trương, màu mè (cho nghĩa "hợm mình").
Thành ngữ liên quan
Faire l'important: Lên mặt quan trọng.
- Depuis qu'il a rencontré le ministre, il ne fait que l'important. (Kể từ khi gặp bộ trưởng, anh ta chỉ lo lên mặt quan trọng.)
Se prendre pour quelqu'un d'important: Tự cho mình là quan trọng.
- Il se prend pour quelqu'un d'important, mais il n'est qu'un employé comme les autres. (Hắn tự cho mình là quan trọng, nhưng hắn chỉ là một nhân viên như bao người khác.)
tính từ
- quan trọng
- Rôle importantvai trò quan trọng
- Somme importantesố tiền quan trọng, số tiền lớn
- Des personnages importantsnhững nhân vật quan trọng
- Se donner des airs importantslên mặt quan trọng
danh từ giống đực
- điều quan trọng
- L'important est queđiều quan trọng là
- người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình
- Faire l'importantlên mặt quan trọng