néméen

Học thuật
Thân thiện
néméen

Les jeux néméens étaient une compétition sportive et culturelle de la Grèce antique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hội đua -: Từ nàymột tính từ lịch sử, dùng để mô tả những liên quan đến Hội đua - (Jeux Néméens), một trong bốn hội đua thể thao lớn của Hy Lạp cổ đại, được tổ chức tại thung lũng Nemea để tôn vinh thần Zeus.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les Jeux Néméens étaient une compétition néméenne importante. (Hội đua -một cuộc thi quan trọng thuộc về -.)
    • La tradition néméenne remonte à l'Antiquité. (Truyền thống - từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeux Néméens": Đâycụm danh từ chính tính từ "néméen" thường bổ nghĩa. chỉ chính xác sự kiện thể thao cổ đại.
    • Les vainqueurs des Jeux Néméens recevaient une couronne de feuilles de persil. (Những người chiến thắng Hội đua - được nhận một vòng nguyệt quế bằng mùi tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Némée (danh từ riêng): Tên địa danh Nemea, nơi tổ chức hội đua.
  • Néméen, néméenne (tính từ): Dạng tính từ giống đực giống cái.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux Jeux de Némée: (Thuộc về Hội đua -) - Đâymột cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa thực sự "néméen" là một thuật ngữ chuyên biệt.
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ học liên quan đến Hy Lạp cổ đại. không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
néméen

Les jeux néméens étaient une compétition sportive et culturelle de la Grèce antique.

tính từ
  1. (Jeux Néméens) (sử học) hội đua -

Từ gần giống