néoménie

Học thuật
Thân thiện
néoménie

La néoménie était célébrée lors de l'apparition du premier croissant de lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ trăng non: Trong lịch sử, đâymột nghi lễ hoặc lễ hội được tổ chức vào thời điểm xuất hiện trăng non, đánh dấu sự khởi đầu của một tháng âm lịch mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La néoménie était célébrée dans l'Antiquité. (Lễ trăng non đã được tổ chức vào thời cổ đại.)
    • La date de la néoménie déterminait le début du mois. (Ngày diễn ra lễ trăng non xác định sự khởi đầu của tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Célébrer la néoménie": tổ chức lễ trăng non.
    • Les Athéniens célébraient la néoménie en l'honneur d'Apollon. (Người Athen đã tổ chức lễ trăng non để tôn vinh thần Apollo.)
Biến thể từ gần giống
  • Néoméniaque (adj): thuộc về lễ trăng non.
    • Un rite néoméniaque. (Một nghi thức thuộc về lễ trăng non.)
Từ đồng nghĩa
  • Fête de la nouvelle lune: lễ hội trăng non.
  • Commencement du mois lunaire: sự khởi đầu tháng âm lịch.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại (như Hy Lạp, La ). Trong tiếng Pháp hiện đại, một từ chuyên ngành ít phổ biến.
néoménie

La néoménie était célébrée lors de l'apparition du premier croissant de lune.

danh từ giống cái
  1. (sử học) lễ trăng non

Từ gần giống