nén

verb
  1. to restrain; to control; to curb; to check
noun
  1. bar; bullion
    • vàng nén
      gold in bar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nén
Một người đàn ông đang nén bánh chưng trong một cái khuôn gỗ.