nên

verb
  1. ought tọ
    • anh nên đi chơi
      You ought to go to play. should, had beeter. 2- to become
noun
  1. candle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nên
Học sinh nên làm bài tập về nhà mỗi tối.