non

  1. Mountain
    • Non xanh nước biếc
      Green mountains and blue water
  2. Young, tender, green
    • Mầm non
      Tender buds
  3. Premature
    • Đứa bé đẻ non
      =A premature baby
    • Chết non
      To die premature
  4. Not up to the mark
  5. New
    • Da non
      -New skin
    • Trăng non
      A new moon
  6. Mild

Khám phá thêm

Các từ liên quan

non
Một cây non mới được trồng trong vườn.