nénies

Học thuật
Thân thiện
nénies

Les nénies étaient chantées lors des cérémonies funéraires de la Rome antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Bài hát đám tang, bài ca ai oán: "nénies" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, để chỉ những bài hát hoặc khúc ca bi thương được hát trong các đám tang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les nénies résonnaient tristement dans la cathédrale. (Những bài ca đám tang vang lên ai oán trong nhà thờ lớn.)
    • Les poètes ont parfois évoqué les nénies dans leurs œuvres. (Các nhà thơ đôi khi nhắc đến những khúc ai ca trong tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanter des nénies": hát những bài ca đám tang.
    • Les pleureuses chantaient des nénies pour honorer le défunt. (Những người phụ nữ khóc thương hát những bài ca đám tang để tôn vinh người đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Complainte (n.f): khúc ca than vãn, bài hát buồn thảm (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho đám tang).
  • Lamentation (n.f): sự than khóc, bài ai ca.
  • Chant funèbre (n.m): bài hát đám tang, khúc ca tang lễ (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chant funèbre: bài ca tang lễ.
  • Lamentation funèbre: khúc ai ca tang lễ.
  • Élégie: khúc bi ca, thơ ai điếu (thường chỉ một thể loại thơ hoặc nhạc buồn).
Lưu ý
  • Từ "nénies" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo một sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Đâymột danh từ luôn được dùngdạng số nhiều (). Dạng số ít "nénie" rất hiếm gặp.
nénies

Les nénies étaient chantées lors des cérémonies funéraires de la Rome antique.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (sử học) bài hát đám tang

Từ gần giống