nonce

/nɔns/
Học thuật
Thân thiện
nonce

Le nonce présente ses lettres de créance au chef de l'État.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sứ thần Tòa Thánh: "nonce" là một danh từ tiếng Pháp chỉ một chức sắc ngoại giao của Tòa Thánh Vatican, được cử đi với một sứ mệnh đặc biệt, thườngđại diện cho Đức Giáo hoàng tại một quốc gia hoặc một sự kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nonce apostolique a présenté ses lettres de créance au président. (Vị sứ thần Tòa Thánh đã trình quốc thư lên tổng thống.)
    • Le nonce est le représentant diplomatique du Saint-Siège. (Sứ thầnđại diện ngoại giao của Tòa Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonce apostolique": Sứ thần Tòa Thánh (cụm từ đầy đủ chính thức).
    • Le nonce apostolique réside dans la capitale. (Vị sứ thần Tòa Thánh cư trú tại thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonciature (n.f): Tòa Sứ thần, chức vụ sứ thần.
    • La nonciature se trouve près du quartier gouvernemental. (Tòa Sứ thần nằm gần khu vực chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambassadeur du Saint-Siège: Đại sứ của Tòa Thánh.
  • Représentant pontifical: Đại diện của Giáo hoàng.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Lưu ý quan trọng: Từ "nonce" trong tiếng Pháp này KHÔNG liên quan đến từ "nonce" trong tiếng Anh (một từ lóng có nghĩa xấu chỉ kẻ ấu dâm). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau, trùng hình thức nhưng khác ngôn ngữ nghĩa. Trong bối cảnh tiếng Pháp, "nonce" luôn liên quan đến Vatican ngoại giao tôn giáo.
nonce

Le nonce présente ses lettres de créance au chef de l'État.

danh từ giống đực
  1. sứ thần tòa thánh