néphrose

Học thuật
Thân thiện
néphrose

Une personne consulte un médecin pour une néphrose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh thận: Một bệnhvề thận, đặc trưng bởi sự thoái hóa của các ống thận, thường dẫn đến phù nề protein trong nước tiểu không kèm theo viêm nhiễm rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une néphrose lipoïdique. (Bệnh nhân mắc chứng bệnh thận dạng mỡ.)
    • Le diagnostic de néphrose a été confirmé par des analyses. (Chẩn đoán bệnh thận đã được xác nhận bằng các xét nghiệm.)
    • Le traitement de la néphrose peut inclure des corticostéroïdes. (Việc điều trị bệnh thận có thể bao gồm corticosteroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "néphrose lipoïdique": bệnh thận dạng mỡ, một dạng phổ biếntrẻ em.
    • La néphrose lipoïdique est la cause la plus fréquente de syndrome néphrotique chez l'enfant. (Bệnh thận dạng mỡnguyên nhân phổ biến nhất của hội chứng thận trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Néphrotique (adj): (thuộc về) bệnh thận, (thuộc về) thận .
    • syndrome néphrotique (hội chứng thận )
  • Néphrite (n.f): viêm thận (một bệnhkhácthận, thường viêm).
  • Néphrologie (n.f): chuyên khoa thận học.
  • Néphrologue (n.m/f): bác sĩ chuyên khoa thận.
Từ đồng nghĩa
  • Syndrome néphrotique (ở một số ngữ cảnh lâm sàng): hội chứng thận (thườnghậu quả hoặc biểu hiện của ).
néphrose

Une personne consulte un médecin pour une néphrose.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh thận

Từ gần giống

Từ chứa "néphrose"