néphrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh hư thận: Một bệnh lý về thận, đặc trưng bởi sự thoái hóa của các ống thận, thường dẫn đến phù nề và có protein trong nước tiểu mà không kèm theo viêm nhiễm rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient souffre d'une néphrose lipoïdique. (Bệnh nhân mắc chứng bệnh hư thận dạng mỡ.)
- Le diagnostic de néphrose a été confirmé par des analyses. (Chẩn đoán bệnh hư thận đã được xác nhận bằng các xét nghiệm.)
- Le traitement de la néphrose peut inclure des corticostéroïdes. (Việc điều trị bệnh hư thận có thể bao gồm corticosteroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "néphrose lipoïdique": bệnh hư thận dạng mỡ, một dạng phổ biến ở trẻ em.
- La néphrose lipoïdique est la cause la plus fréquente de syndrome néphrotique chez l'enfant. (Bệnh hư thận dạng mỡ là nguyên nhân phổ biến nhất của hội chứng thận hư ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Néphrotique (adj): (thuộc về) bệnh hư thận, (thuộc về) thận hư.
- syndrome néphrotique (hội chứng thận hư)
- Néphrite (n.f): viêm thận (một bệnh lý khác ở thận, thường có viêm).
- Néphrologie (n.f): chuyên khoa thận học.
- Néphrologue (n.m/f): bác sĩ chuyên khoa thận.
Từ đồng nghĩa
- Syndrome néphrotique (ở một số ngữ cảnh lâm sàng): hội chứng thận hư (thường là hậu quả hoặc biểu hiện của ).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh hư thận