névritique

Học thuật
Thân thiện
névritique

Un patient névritique ressent des douleurs aiguës dans le bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về viêm dây thần kinh: "névritique" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của bệnh viêm dây thần kinh (névrite).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il souffre de douleurs névritiques. (Anh ấy bị những cơn đau do viêm dây thần kinh.)
    • Le médecin a diagnostiqué un syndrome névritique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một hội chứng viêm dây thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệttrong thần kinh học, để mô tả các triệu chứng, cơn đau hoặc tình trạng bệnh nguồn gốc từ dây thần kinh bị viêm.
Biến thể từ gần giống
  • Névrite (danh từ giống cái): bệnh viêm dây thần kinh.
    • névrite optique (viêm dây thần kinh thị giác)
  • Névralgie (danh từ giống cái): chứng đau dây thần kinh (có thể không nhất thiết do viêm).
  • Névralgique (tính từ): thuộc về đau dây thần kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à une névrite: liên quan đến viêm dây thần kinh.
  • Inflammatoire du nerf: viêm dây thần kinh (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Névritique" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các trường hợp, từ "névrite" (danh từ) phổ biến thường được sử dụng hơn. Tính từ "névritique" thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa hoặc chẩn đoán chuyên sâu.
névritique

Un patient névritique ressent des douleurs aiguës dans le bras.

tính từ
  1. xem névrite

Từ gần giống