névrotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loạn thần kinh, suy nhược thần kinh: Mô tả một người hoặc tình trạng liên quan đến chứng loạn thần kinh (névrose), một rối loạn tâm lý đặc trưng bởi lo âu, ám ảnh hoặc các triệu chứng khác mà không có sự mất liên hệ với thực tế.
- Có tính chất thần kinh tạng, dễ bị kích động: Chỉ tính cách hoặc hành vi căng thẳng, lo lắng quá mức, dễ phản ứng một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il présente un comportement névrotique depuis son accident. (Anh ấy biểu hiện một hành vi loạn thần kinh kể từ sau vụ tai nạn của mình.)
- Ses angoisses névrotiques l'empêchent de dormir. (Những nỗi lo âu mang tính loạn thần kinh của cô ấy khiến cô không ngủ được.)
- Ne sois pas si névrotique, tout va bien se passer ! (Đừng có căng thẳng thần kinh như vậy, mọi chuyện sẽ ổn thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une anxiété névrotique": Sự lo âu mang tính loạn thần kinh, phân biệt với lo âu thông thường.
- Son traitement vise à réduire son anxiété névrotique. (Việc điều trị của anh ta nhằm mục đích giảm bớt chứng lo âu loạn thần kinh.)
- "Un trait de caractère névrotique": Một nét tính cách mang tính thần kinh tạng.
- Son perfectionnisme excessif est un trait névrotique. (Chủ nghĩa hoàn hảo quá mức của cô ấy là một nét tính cách mang tính loạn thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Névrose (danh từ giống cái): Chứng loạn thần kinh.
- Il souffre d'une névrose obsessionnelle. (Anh ấy mắc chứng loạn thần kinh ám ảnh.)
- Névrosé, névrosée (tính từ/danh từ): Người bị loạn thần kinh.
- C'est une névrosée, elle se fait du souci pour tout. (Cô ấy là một người loạn thần kinh, cô ấy lo lắng về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Anxieux, angoissé: Lo âu, bồn chồn.
- Nerveux: Căng thẳng, dễ bị kích động (nghĩa gần trong ngữ cảnh thông thường).
Từ trái nghĩa
- Équilibré: Cân bằng, ổn định.
- Serein: Thanh thản, bình tĩnh.
tính từ
- (y học) loạn thần kinh