nịch

  1. As iron, as deal board
    • Bắp thịt chắc nịch
      To have muscles as hard as iron
  2. nình nịch (láy, ý tăng)
    • Chắc nình nịch
      To be as hard as iron

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nịch
Chiếc bánh mì này nhào bột kỹ nên ruột rất nịch, không xốp.