nịch

  1. très (ferme, compact) très (solide)
    • Thịt chắc nịch
      chair très ferme
    • Lí lẽ chắc nịch
      argument très solide
    • nình nịch
      (redoublement, sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nịch
Chiếc bánh mì này nhào bột kỹ nên ruột rất nịch, không xốp.