nột
Định nghĩa
nột (tính từ, phương ngữ) - Bị dồn vào thế bí, không còn lối thoát: "nột" mô tả tình trạng của một người hoặc sự việc bị đẩy vào hoàn cảnh khó khăn, không có lựa chọn hay giải pháp khả thi nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bị dồn vào thế không còn lối thoát, đành phải làm liều, bất chấp nguy hiểm.)
- (Anh ta rơi vào tình thế bế tắc đến mức không còn cách giải quyết.)
- (Đừng đợi đến khi bị dồn vào đường cùng mới chịu làm gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nột đường": bị dồn vào đường cùng, không còn lối thoát.
- Sau nhiều lần thua lỗ, hắn nột đường phải đi vay nặng lãi. (Sau nhiều lần thất bại, hắn bị dồn vào thế bí nên đành phải vay tiền với lãi suất cao.)
- "nột cùng": ở mức độ cực kỳ bế tắc, không còn hy vọng.
- Cảnh nột cùng khiến họ phải bỏ làng mà đi. (Tình cảnh bế tắc tột độ buộc họ phải rời bỏ quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bí (tính từ): khó khăn, không tìm ra cách giải quyết.
- Bài toán này khó quá, tôi đang bí. (Bài toán này quá khó, tôi không tìm ra lời giải.)
- Túng (tính từ): thiếu thốn, khó khăn về tài chính hoặc tình thế.
- Túng quá hoá liều. (Khi bị dồn vào thế khó khăn, người ta dễ làm liều.)
- Bức (tính từ, phương ngữ): bị dồn ép, không còn lối thoát.
- Bức quá phải đánh liều. (Bị dồn ép quá mức nên đành phải liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa (theo ngữ cảnh)
- Bế tắc: không có lối thoát, không tìm ra giải pháp.
- Đường cùng: tình thế không còn lựa chọn nào khác.
- Khốn đốn: rất khó khăn, thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
- Nột như nước sôi lửa bỏng: bị dồn vào tình thế vô cùng cấp bách và khó khăn.
- Họ nột như nước sôi lửa bỏng, vội vàng tìm mọi cách thoát thân. (Họ bị dồn vào thế cực kỳ nguy cấp, nên vội vàng tìm mọi cách để thoát ra.)