dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nửa

Words Containing "nửa"

đau nửa đầu
đau nửa người
cánh nửa
ngậm trăng nửa vành
nửa buổi
nửa chừng
nửa cung
nửa đêm
nửa kí sinh
nửa lời
nửa lương
nửa mùa
nửa đời
nửa sóng
nửa sương
nửa tá
nửa tiền
nửa đường
nửa úp nửa mở
nửa vời
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...