dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nửa
Words Containing "nửa"
đau nửa đầu
đau nửa người
cánh nửa
ngậm trăng nửa vành
nửa buổi
nửa chừng
nửa cung
nửa đêm
nửa kí sinh
nửa lời
nửa lương
nửa mùa
nửa đời
nửa sóng
nửa sương
nửa tá
nửa tiền
nửa đường
nửa úp nửa mở
nửa vời
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...