dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

o

  • ««
  • «
  • 66
  • 67
  • 68
  • 69
  • 70
  • »
  • »»

Words Containing "o"

trêu ghẹo
trêu tráo
trếu tráo
trệu trạo
trích đoạn
triệt thoái
Triệu Hoà
Triệu Long
Triệu Phong
tri giao
trì hoãn
trị loạn
trí não
trị ngoại
trị ngoại pháp quyền
trình báo
Trịnh Doanh
Trịnh Hoài An
Trịnh Hoài Đức
trình toà
Trịnh Toàn
tro
trợ bào
tro bụi
tróc long
trợ giáo
troi
tron
trong
trông coi
Trọng Con
trống con
Trọng Do
trống hoác
trong khi
trong khoảng
trong lành
trong lúc
trong mình
trong mờ
trông mong
trong ngoài
trông nom
trọng pháo
Trong quít
trong sạch
trong sáng
trong suốt
trong trắng
trong trẻo
Trong tuyết đưa than
trông vào
trong vắt
trong veo
trong vòng
trốn thoát
trộn trạo
trợn trạo
tròn vo
tròn xoay
tròn xoe
tro tàn
trơ tráo
trở vào
Trực Đạo
trúc đào
trục béo
trực giao
trúc hóa long
trúc nhào
trừ hao
trù hoạch
trù khoản
trùng bào tử
trung cao
trung cáo
trung giao
Trung Hoá
trung hoà
trúng mom
trùng mũi khoan
trung não
trừ ngoại
trung đoạn
trung đoàn
trung đoàn bộ
trung đoàn phó
trung đoàn trưởng
trung phong
trúng phong
  • ««
  • «
  • 66
  • 67
  • 68
  • 69
  • 70
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...