oai nghi

  1. (dialecte) hiératique majestueux
    • Bộ mặt oai nghi
      visage hiératique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oai nghi"

oai nghi
Một vị giáo sư oai nghi bước vào giảng đường.