oak apple

oak apple

A small oak apple hangs from a leaf on a young oak tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả táo sồi: "oak apple" một loại u sưng (gall) hình tròn, thường màu nâu hoặc xanh lục, mọc trên cây sồi. được hình thành do ấu trùng của một loại ong ký sinh (thuộc họ Cynipidae) gây ra.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài tìm thấy một quả táo sồi treo trên cành cây sồi.)
  • (Trong quá khứ, quả táo sồi được dùng để làm mực hàm lượng tanin cao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oak apple" thường được nhắc đến trong lịch sử tự nhiên hoặc nghiên cứu sinh học, đặc biệt khi nói về các hiện tượng ký sinh trên thực vật.
  • Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong văn học hoặc văn hóa dân gian, liên quan đến các công dụng truyền thống như làm thuốc nhuộm hoặc mực viết.
Biến thể từ gần giống
  • Oak gall (n): u sồi (thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ loại u nào trên cây sồi do côn trùng gây ra).
  • Oak apple gall (n): u táo sồi (dạng u hình cầu đặc trưng trên cây sồi).
  • Gall wasp (n): ong gây u (loài ong ký sinh tạo ra các u này).
Từ đồng nghĩa
  • Gall: u (trên cây, do côn trùng gây ra).
  • Oak gall: u sồi (có thể dùng thay thế, nhưng ít đặc trưng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oak apple".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "oak apple".

Từ gần giống

Từ chứa "oak apple"