oarsman

/'ɔ:zmən/ Cách viết khác : (oarer) /'ɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
oarsman

The oarsman rows the small boat across the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chèo thuyền, tay chèo: Một người sử dụng mái chèo để đẩy điều khiển một chiếc thuyền, đặc biệt trong các môn thể thao đua thuyền hoặc khi chèo thuyền truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the strongest oarsman in the boat, setting the pace for the rest of the crew. (Anh ấy tay chèo khỏe nhất trong thuyền, đặt nhịp độ cho phần còn lại của đội.)
    • The team needs an experienced oarsman to steer the boat through the rough waters. (Đội cần một tay chèo giàu kinh nghiệm để lái con thuyền qua vùng nước xoáy.)
    • Each oarsman must synchronize their strokes perfectly for the boat to move efficiently. (Mỗi tay chèo phải đồng bộ hóa từng nhịp chèo một cách hoàn hảo để thuyền di chuyển hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull a good oar": (thành ngữ liên quan) chèo thuyền giỏi, một tay chèo cừ.
    • In this race, every member of the crew must pull a good oar. (Trong cuộc đua này, mọi thành viên trong đội đều phải những tay chèo cừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oarswoman (n): nữ tay chèo, người phụ nữ chèo thuyền.

    • She is a champion oarswoman who has won many medals. ( ấy một nữđịch chèo thuyền đã giành được nhiều huy chương.)
  • Rower (n): người chèo thuyền (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong thể thao hiện đại).

    • The rower trained for hours every day on the river. (Vận động viên chèo thuyền luyện tập hàng giờ mỗi ngày trên sông.)
  • Coxswain (n): người cầm lái, chỉ huy trên thuyền đua (không phải người chèo).

    • The coxswain shouted commands to motivate the oarsmen. (Người cầm lái to các mệnh lệnh để cổ các tay chèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rower: người chèo thuyền.
  • Boatman: người chuyên chèo thuyền, người lái đò (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc vận hành thuyền máy).
Thành ngữ liên quan
  • To put/shove/stick one's oar in: (thành ngữ) xen vào chuyện của người khác một cách không cần thiết.
    • We were managing fine until he decided to put his oar in. (Chúng tôi đang xoay xở ổn cho đến khi anh ta quyết định xen vào.)
oarsman

The oarsman rows the small boat across the calm lake.

danh từ
  1. người chèo thuyền, người bơi thuyền, tay chèo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "oarsman"