oarswoman
Định nghĩa
Danh từ:
- Nữ tay chèo: "oarswoman" chỉ một người phụ nữ chèo thuyền, đặc biệt là trong các môn thể thao dưới nước như đua thuyền.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nữ tay chèo lành nghề đã giành được nhiều cuộc đua.)
- (Đội cần một nữ tay chèo mạnh mẽ cho cuộc đua thuyền sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an experienced oarswoman": là một nữ tay chèo có kinh nghiệm.
- After years of training, she became an experienced oarswoman. (Sau nhiều năm tập luyện, cô ấy đã trở thành một nữ tay chèo có kinh nghiệm.)
"lead oarswoman": nữ tay chèo chính, người dẫn đầu đội chèo.
- The lead oarswoman sets the pace for the entire crew. (Nữ tay chèo chính thiết lập nhịp độ cho toàn bộ đội.)
Biến thể và từ gần giống
Oarsman (danh từ): tay chèo (nam hoặc nữ, nhưng thường dùng chung cho nam).
- He is a strong oarsman who rows for the national team. (Anh ấy là một tay chèo mạnh mẽ, chèo cho đội tuyển quốc gia.)
Rower (danh từ): người chèo thuyền (không phân biệt giới tính, thông dụng hơn).
- The rower competed in the Olympics. (Người chèo thuyền đã thi đấu tại Thế vận hội.)
Từ đồng nghĩa
- Female rower: nữ tay chèo (cụm từ mô tả thay thế).
- Woman rower: phụ nữ chèo thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Row with: chèo thuyền cùng với (ai đó).
- She rows with her teammates every morning. (Cô ấy chèo thuyền cùng đồng đội mỗi sáng.)
Row against: chèo thuyền đối đầu với (đối thủ).
- The oarswoman rowed against the strongest competitors. (Nữ tay chèo đã chèo đối đầu với những đối thủ mạnh nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Pull one's weight: làm việc công bằng, góp sức (không riêng cho chèo thuyền).
- As an oarswoman, she always pulls her weight in the boat. (Là một nữ tay chèo, cô ấy luôn góp sức công bằng trong thuyền.)