oases

/ou'eisi:z/
danh từ, số nhiều oases
  1. (địa ,địa chất) ốc đảo
  2. (nghĩa bóng) nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oases
A traveler rests at one of the desert oases.