oases

/ou'eisi:z/
Học thuật
Thân thiện
oases

A traveler rests at one of the desert oases.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "oasis"):
    • (Địa , địa chất) Ốc đảo: Một khu vực nhỏ màu mỡ, nước cây cối trong sa mạc.
    • (Nghĩa bóng) Nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái: Một nơi, tình huống hoặc khoảng thời gian dễ chịu, yên bình đem lại sự phục hồi, tương phản với môi trường xung quanh khó khăn, căng thẳng hoặc buồn tẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa địa ):

    • The caravan stopped at several oases to rest and resupply water. (Đoàn lữ hành dừng lạivài ốc đảo để nghỉ ngơi tiếp nước.)
    • These rare oases support unique ecosystems in the middle of the desert. (Những ốc đảo hiếm hoi này duy trì các hệ sinh thái độc đáo giữa sa mạc.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The quiet library was an oasis of calm in the noisy city. (Thư viện yên tĩnh một ốc đảo thanh bình trong thành phố ồn ào.)
    • Our weekly coffee meetings are little oases of friendship in our busy schedules. (Những buổi gặp cà phê hàng tuần của chúng tôi những ốc đảo nhỏ của tình bạn trong lịch trình bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urban oasis": Ốc đảo đô thị. Dùng để chỉ một công viên, khu vườn, hoặc không gian xanh yên tĩnh giữa một thành phố đông đúc.

    • The rooftop garden is a true urban oasis for the apartment residents. (Khu vườn trên mái nhà một ốc đảo đô thị thực sự cho cư dân chung .)
  • "Cultural oasis": Ốc đảo văn hóa. Chỉ một nơi hoặc sự kiện cung cấp sự phong phú về văn hóa, nghệ thuật trong một môi trường thiếu thốn những thứ đó.

    • The small bookstore became a cultural oasis in the town. (Hiệu sách nhỏ đã trở thành một ốc đảo văn hóa trong thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oasis (danh từ, số ít): Ốc đảo.
    • They found a single oasis after days of travel. (Họ tìm thấy một ốc đảo duy nhất sau nhiều ngày di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa bóng) Haven: Nơi ẩn náu, nơi an toàn yên bình.
  • (Nghĩa bóng) Refuge: Nơi trú ẩn, nơi lánh nạn.
  • (Nghĩa bóng) Sanctuary: Thánh đường, nơi linh thiêng; nơi tị nạn an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "oases" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "An oasis in the desert": (Nghĩa đen & bóng) Một thứ đó tốt đẹp, đem lại sự thoải mái hy vọng giữa một tình huống khó khăn hoặc buồn chán.
    • Her kindness was an oasis in the desert of his loneliness. (Lòng tốt của ấy như một ốc đảo trong sa mạc cô đơn của anh ta.)
oases

A traveler rests at one of the desert oases.

danh từ, số nhiều oases
  1. (địa ,địa chất) ốc đảo
  2. (nghĩa bóng) nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái

Từ gần giống