yeses

/jes/
Học thuật
Thân thiện
yeses

A teacher counts the yeses on the classroom board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những lời đồng ý, những câu trả lời "": "yeses" dạng số nhiều của "yes", dùng để chỉ nhiều lần đồng ý, chấp thuận hoặc câu trả lời khẳng định từ nhiều người hoặc trong nhiều tình huống khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We counted all the yeses and noes from the survey. (Chúng tôi đã đếm tất cả những câu trả lời "" "không" từ cuộc khảo sát.)
    • The proposal received more yeses than we expected. (Đề xuất đã nhận được nhiều sự đồng ý hơn chúng tôi dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tally the yeses": Đếm số phiếu/ý kiến đồng ý.
    • After the vote, the secretary will tally the yeses. (Sau cuộc bỏ phiếu, thư ký sẽ kiểm đếm số phiếu đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Yes (danh từ, số ít): Lời đồng ý, câu trả lời "".
    • Her final answer was a clear yes. (Câu trả lời cuối cùng của ấy một tiếng "" rõ ràng.)
  • Yes (thán từ/phó từ): Vâng, dạ, , ừ (dùng để trả lời).
    • Yes, I understand. (Vâng, tôi hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Affirmatives (danh từ): Những sự khẳng định, những câu trả lời "".
  • Agreements (danh từ): Những sự đồng ý.
Từ trái nghĩa
  • Noes (danh từ, số nhiều): Những câu trả lời "không", những sự từ chối.
yeses

A teacher counts the yeses on the classroom board.

phó từ
  1. vâng, phải, dạ, được, ừ, , chứ
    • to say yes or no
      nói hoặc không; nói được hay không
    • You didn't see him? - yes I did
      anh không thấy à? chứ
danh từ, số nhiều yeses
  1. tiếng vâng dạ, tiếngphải

Từ gần giống