oatmeal
/'outmi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột yến mạch: Ngũ cốc được làm từ yến mạch đã được cán mỏng (rolled oats) hoặc xay nhỏ (ground oats). Đây là dạng nguyên liệu thô.
- Cháo bột yến mạch: Món ăn nấu chín từ bột yến mạch, thường được ăn vào bữa sáng, có kết cấu đặc, sệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bag of oatmeal to make breakfast. (Tôi đã mua một túi bột yến mạch để làm bữa sáng.)
- For a healthy start, she eats a bowl of oatmeal with fruits every morning. (Để bắt đầu ngày mới khỏe mạnh, cô ấy ăn một bát cháo yến mạch với trái cây mỗi sáng.)
- This recipe calls for one cup of oatmeal. (Công thức này cần một cốc bột yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steel-cut oatmeal": Một loại bột yến mạch được làm từ hạt yến mạch nguyên hạt cắt nhỏ, thường có kết cấu dai hơn so với loại cán mỏng.
- Steel-cut oatmeal takes longer to cook but has a chewier texture. (Bột yến mạch cắt thép mất nhiều thời gian nấu hơn nhưng có kết cấu dai hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Oats (danh từ): Hạt yến mạch, chỉ ngũ cốc nguyên hạt trước khi được chế biến thành bột.
- Oats are a good source of fiber. (Hạt yến mạch là một nguồn cung cấp chất xơ tốt.)
- Porridge (danh từ): Cháo nói chung, có thể được nấu từ nhiều loại ngũ cốc khác nhau (gạo, lúa mì, yến mạch). Oatmeal là một loại porridge cụ thể.
- Rice porridge is common in many Asian countries. (Cháo gạo phổ biến ở nhiều nước châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Porridge (khi chỉ món cháo nấu chín).
- Rolled oats (khi chỉ nguyên liệu bột yến mạch cán mỏng).
danh từ
- bột yến mạch
- cháo bột yến mạch