burgoo
/bə:'gu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháo đặc: Một món cháo nấu đặc, thường được làm từ yến mạch cán dẹt, phổ biến trong ẩm thực hàng hải hoặc quân đội lịch sử.
- Món hầm đặc: Một món hầm đặc và cay, thường được nấu từ thịt và rau củ có sẵn, phổ biến ở miền Nam nước Mỹ.
- Buổi tụ họp, tiệc ngoài trời: Một sự kiện xã hội, thường ở ngoài trời, nơi món hầm burgoo được phục vụ cho nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors ate burgoo for breakfast during the long voyage. (Các thủy thủ ăn cháo đặc cho bữa sáng trong suốt chuyến hải trình dài.)
- Kentucky is famous for its spicy burgoo made with mutton and vegetables. (Kentucky nổi tiếng với món hầm đặc cay làm từ thịt cừu và rau củ.)
- The whole town came to the annual burgoo in the park. (Cả thị trấn đều đến dự bữa tiệc hầm burgoo thường niên trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"burgoo master": người chuyên nấu burgoo, thường chỉ người nấu món hầm này cho các sự kiện cộng đồng lớn.
- He is the burgoo master for our county fair. (Ông ấy là chuyên gia nấu món hầm cho hội chợ quận của chúng tôi.)
"burgoo pot": nồi lớn dùng để nấu burgoo.
- They stirred the giant burgoo pot over the open fire. (Họ khuấy chiếc nồi hầm burgoo khổng lồ trên lửa trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Porridge (n): cháo, đặc biệt là cháo yến mạch.
- Stew (n): món hầm, thịt hầm rau củ.
- Oatmeal (n): cháo yến mạch.
Từ đồng nghĩa
- Porridge: cháo (nghĩa cháo đặc).
- Stew: món hầm (nghĩa món hầm đặc).
- Community stew: món hầm cộng đồng (nghĩa món ăn sự kiện).
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ burgoo có ba nghĩa chính, phụ thuộc vào ngữ cảnh: 1. Nghĩa lịch sử/hàng hải: chỉ món cháo đặc đơn giản. 2. Nghĩa ẩm thực Mỹ (đặc biệt là vùng Appalachia và Trung Tây): chỉ một loại món hầm đặc, cay, nấu từ nhiều loại thịt. 3. Nghĩa sự kiện xã hội: chỉ chính buổi tụ họp nơi món ăn này được phục vụ.
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc