obédiencier

Học thuật
Thân thiện
obédiencier

Un obédiencier prie dans une chapelle silencieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu sĩ thừa quản: Một tu sĩ trong một số dòng tu Công giáo, đặc biệtdòng Biển Đức, được giao nhiệm vụ quảnmột tu viện phụ thuộc (gọi là "obédience") dưới quyền của một tu viện chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'obédiencier est responsable de la petite communauté. (Vị tu sĩ thừa quản chịu trách nhiệm về cộng đồng nhỏ.)
    • Ce monastère envoie un obédiencier gérer le prieuré. (Tu viện này cử một tu sĩ thừa quản đi quảntu viện nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tổ chức của các dòng tu cổ, đặc biệtthời Trung Cổ.
    • Dans la structure bénédictine médiévale, l'obédiencier jouait un rôle administratif important. (Trong cơ cấu dòng Biển Đức thời Trung Cổ, tu sĩ thừa quản đóng một vai trò hành chính quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Obédience (danh từ giống cái): Sự vâng lời; (trong tu viện) tu viện phụ thuộc hoặc nhiệm vụ được giao.
    • Il a reçu l'obédience de ce prieuré. (Ông ấy nhận nhiệm vụ quảntu viện nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Prieur (danh từ giống đực): Viện phụ (có thể chỉ người đứng đầu một tu viện nhỏ, tương tự về chức năng quản lý).
  • Administrateur monastique (cụm danh từ): Quản trị viên tu viện.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thông dụng. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc nghiên cứu về các dòng tu.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "obédiencier" do tính chất chuyên môn cụ thể của .
obédiencier

Un obédiencier prie dans une chapelle silencieuse.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) tu sĩ thừa quản

Từ gần giống