obbligato
/,ɔbli'gɑ:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Âm nhạc):
- Phần đệm bắt buộc: Một bè nhạc quan trọng, thường dành cho một nhạc cụ độc tấu, đi kèm với giai điệu chính và không thể bỏ qua mà không làm hỏng cấu trúc tác phẩm.
- Chủ đề phụ nổi bật và lặp lại: Một mô-típ hoặc giai điệu phụ đặc biệt, xuyên suốt và không thể thiếu trong một bản nhạc.
Tính từ (Âm nhạc):
- Bắt buộc, không thể thiếu: Dùng để mô tả một phần nhạc cụ hoặc bè hát phải được trình diễn như đã soạn, không được tùy ý lược bỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cello obbligato in that aria is beautiful and technically demanding. (Phần đệm bắt buộc cho cello trong aria đó rất đẹp và đòi hỏi kỹ thuật cao.)
- The flute provides a haunting obbligato throughout the entire movement. (Cây sáo tạo nên một giai điệu đệm bắt buộc ám ảnh xuyên suốt chương nhạc.)
Tính từ:
- The composer wrote an obbligato violin part that is essential to the piece. (Nhà soạn nhạc đã viết một phần violin bắt buộc, không thể thiếu cho tác phẩm.)
- This section features an obbligato horn. (Đoạn nhạc này có phần kèn horn bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With obbligato": Được trình diễn cùng với một phần đệm bắt buộc.
- The song was performed with a piano obbligato. (Bài hát được trình diễn cùng phần đệm piano bắt buộc.)
Sử dụng ẩn dụ: Đôi khi được dùng ngoài âm nhạc để chỉ một yếu tố đồng hành hoặc bổ sung nổi bật và không thể tách rời.
- The politician's speech had the constant obbligato of protesters outside. (Bài phát biểu của chính trị gia có âm thanh đồng hành không ngừng của những người biểu tình bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Obbligati: Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của danh từ "obbligato".
- Obligato: Cách viết thay thế, đơn giản hóa (bỏ một chữ 'b'), cũng được chấp nhận với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Essential part, obligatory part, counter-melody (giai điệu đối âm), descant (bè cao).
- Tính từ: Obligatory (bắt buộc), indispensable (không thể thiếu), mandatory.
Từ trái nghĩa
- Ad libitum (thường viết tắt là ad lib.): Tùy ý, không bắt buộc; phần nhạc có thể được thêm vào hoặc bỏ đi tùy theo người biểu diễn.
- Optional: Tùy chọn.
Lưu ý sử dụng
- "Obbligato" là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc cổ điển. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng gốc hoặc giải thích là "phần đệm bắt buộc".
- Không nhầm lẫn với từ "obligatory" trong tiếng Anh thông dụng (mang nghĩa "bắt buộc" nói chung). "Obbligato" luôn gắn với bối cảnh âm nhạc.
- Trong âm nhạc Baroque, "obbligato" thường chỉ phần đệm quan trọng của một nhạc cụ độc tấu, trong khi "basso continuo" là phần đệm nền.
tính từ
- (âm nhạc) bắt buộc (phần đệm)
danh từ, số nhiều obbligatos
- (âm nhạc) phần đệm bắt buộc