obligate

/'ɔbligeit/
ngoại động từ
  1. bắt buộc, ép buộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

obligate
An obligate anaerobe can only live in an environment without oxygen.