obelisk
/'ɔbilisk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đài kỷ niệm hình tháp, cột tháp: Một cột đá cao, nguyên khối, có bốn mặt và thường thu nhỏ dần lên trên, đỉnh là một hình chóp. Chúng thường được dựng lên làm đài tưởng niệm hoặc để trang trí.
- Ký hiệu hình chữ thập (†): Một ký hiệu in ấn (†) dùng để chỉ chú thích hoặc đánh dấu một mục từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ công trình kiến trúc):
- The ancient Egyptian obelisk stands in the center of the square. (Cột tháp Ai Cập cổ đại đứng ở trung tâm quảng trường.)
- The Washington Monument is a famous modern obelisk. (Đài tưởng niệm Washington là một cột tháp hiện đại nổi tiếng.)
- Danh từ (chỉ ký hiệu):
- The author's name has an obelisk next to it, indicating a footnote. (Tên tác giả có một ký hiệu chữ thập bên cạnh, cho biết có chú thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to erect an obelisk": dựng lên một cột tháp kỷ niệm.
- The city decided to erect an obelisk to honor the war heroes. (Thành phố quyết định dựng một cột tháp để tôn vinh các anh hùng chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Obelus (n): Tên gọi khác của ký hiệu chữ thập (†) trong in ấn.
- Monolith (n): Cột đá nguyên khối lớn, có thể là một phần của một obelisk.
- Stele (n): Bia đá, cột đá có khắc chữ, thường để ghi công hoặc tưởng niệm.
Từ đồng nghĩa
- Column (n): Cột, trụ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có đỉnh hình chóp).
- Pillar (n): Cột trụ.
- Dagger (n): Tên gọi thông dụng trong in ấn cho ký hiệu chữ thập (†).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "obelisk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obelisk")
danh từ
- đài kỷ niệm, tháp
- núi hình tháp; cây hình tháp
- (như) obelus