dagger

/'dægə/
Học thuật
Thân thiện
dagger

A small dagger symbol appears next to a footnote in the textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao găm: Một loại khí hoặc công cụ cầm tay lưỡi ngắn, nhọn, thường hai lưỡi sắc, được thiết kế chủ yếu để đâm hoặc đánh cận chiến.
    • (Ngành in) Dấu chữ thập (†): Một ký hiệu in ấn (†) hình dạng giống một cây dao găm, dùng để chỉ chú thích hoặc đánh dấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an ancient Roman dagger. (Bảo tàng trưng bày một cây dao găm La cổ đại.)
    • The assassin concealed a small dagger in his sleeve. (Kẻ ám sát giấu một cây dao găm nhỏ trong tay áo.)
    • The footnote is marked with a dagger symbol. (Chú thích cuối trang được đánh dấu bằng ký hiệu dấu chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at daggers drawn" / "to be at daggers' points": (Thành ngữ) Ở trong tình trạng thù địch, hục hặc gay gắt; sẵn sàng xung đột hoặc đánh nhau.
    • The two rival gangs are at daggers drawn. (Hai băng đảng đối thủ đang trong tình trạng thù địch gay gắt.)
  • "to look daggers at someone": (Thành ngữ) Nhìn ai đó một cáchcùng giận dữ, hằn học hoặc đe dọa.
    • She looked daggers at him when he revealed her secret. ( ấy nhìn anh ta đầy giận dữ khi anh tiết lộ bí mật của .)
  • "to speak daggers to someone": (Thành ngữ) Nói với ai đó bằng những lời lẽ cay độc, sắc nhọn hoặc đầy ác ý.
    • In their argument, they spoke daggers to each other. (Trong cuộc cãi vã, họ nói những lời cay độc với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Daggerboard (n): (Hàng hải) Tấm (một loại bản giữ thăng bằng có thể rút lên đượcthuyền buồm).
  • Dagger-like (adj): hình dạng hoặc đặc tính như dao găm; sắc nhọn.
    • He gave her a dagger-like glare. (Anh ta ném cho một cái nhìn sắc như dao.)
Từ đồng nghĩa
  • Knife (n): Con dao (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại dao khác nhau).
  • Stiletto (n): Dao găm nhọn, mảnh.
  • Poniard (n): Dao găm (từ cổ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Cloak-and-dagger: (Tính từ) Liên quan đến bí mật, gián điệp, âm mưu, thường yếu tố bí ẩn nguy hiểm.
    • The novel is full of cloak-and-dagger intrigue. (Cuốn tiểu thuyết đầy những âm mưu gián điệp bí mật.)
dagger

A small dagger symbol appears next to a footnote in the textbook.

danh từ
  1. dao găm
  2. (ngành in) dấu chữ thập

Idioms

  • to be at daggers drawm
  • to be at daggers' points
    hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau
  • to look daggers at
    nhìn giận dữ, nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng
  • to speak daggers to someone
    nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai, gắt gỏng với ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dagger"