obelize

/'ɔbiləs/
Học thuật
Thân thiện
obelize

A scholar obelizes a questionable passage in an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...): Hành động đánh dấu một đoạn văn bản bằng ký hiệu obelus († hoặc ÷) để chỉ ra rằng đoạn văn đó bị nghi ngờ về tính xác thực, cần được xem xét hoặc là một phần thêm vào sau này.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The scholar chose to obelize the controversial passage in the ancient manuscript. (Học giả đã quyết định ghi dấu ôben vào đoạn văn gây tranh cãi trong bản thảo cổ.)
    • Editors sometimes obelize text that they believe may contain errors. (Các biên tập viên đôi khi ghi dấu ôben vào văn bản họ tin rằng có thể chứa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn bản học: "obelize" một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu, biên tập viên học giả khi làm việc với các văn bản cổ hoặc tài liệu học thuật để chỉ ra những phần nghi vấn.
    • The philologist's task was to obelize all interpolations in the medieval copy. (Nhiệm vụ của nhà ngữ văn đánh dấu tất cả các phần thêm vào trong bản sao thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obelus (danh từ): Ký hiệu († hoặc ÷) được sử dụng để đánh dấu.
  • Obelism (danh từ): Hành động hoặc thực hành của việc đánh dấu văn bản bằng dấu obelus.
Từ đồng nghĩa
  • Mark: Đánh dấu (nghĩa chung, không chuyên biệt).
  • Annotate: Chú thích, ghi chú (thường bao hàm thêm thông tin hơn chỉ một ký hiệu nghi vấn).
  • Flag: Đánh dấu, làm nổi bật (thường để chỉ sự chú ý).
Từ trái nghĩa
  • Authenticate: Xác thực, chứng thực (khẳng định tính đúng đắn).
  • Validate: Phê chuẩn, xác nhận.
Ghi chú sử dụng
  • Tính học thuật: Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn bản, biên tập xuất bản hoặc phê bình văn học.
  • Đối tượng: Hành động "obelize" thường được thực hiện trên các văn bản viết tay cổ, bản thảo, hoặc các ấn phẩm học thuật cần được kiểm tra tính nguyên bản.
obelize

A scholar obelizes a questionable passage in an ancient manuscript.

ngoại động từ
  1. ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...)

Từ gần giống