opalize

/'oupəlain/
Học thuật
Thân thiện
opalize

The geologist discovered an opalized fossil in the desert.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho (một vật) màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như đá opan: Hành động biến đổi một vật liệu để được màu sắc lấp lánh, óng ánh hoặc trắng đục, trắng sữa đặc trưng của loại đá quý opan.
    • Chuyển hóa thành opan: Quá trình hóa thạch hoặc khoáng hóa trong đó vật chất hữu cơ (như gỗ) bị thay thế bằng silica, tạo ra một vật thể cấu trúc vẻ ngoài giống đá opan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The volcanic ash and silica-rich water can opalize buried wood over millions of years. (Tro núi lửa nước giàu silica có thể biến gỗ bị chôn vùi thành opan qua hàng triệu năm.)
    • The jeweler used a special technique to opalize the surface of the glass, giving it a milky, iridescent sheen. (Người thợ kim hoàn đã dùng một kỹ thuật đặc biệt để làm cho bề mặt thủy tinh màu opan, mang lại cho ánh lấp lánh trắng sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opalized wood" (gỗ opan hóa): Một thuật ngữ phổ biến trong địa chất cổ sinh vật học, chỉ những khúc gỗ hóa thạch đã bị thay thế bằng silica (thường opan), bảo tồn cấu trúc gỗ nhưng có vẻ ngoài tính chất của đá quý.
    • The museum has a beautiful specimen of opalized wood from Arizona. (Bảo tàng một mẫu vật đẹp của gỗ opan hóa từ Arizona.)
Biến thể từ gần giống
  • Opalization (danh từ): Quá trình opan hóa, sự hình thành opan hoặc sự chuyển đổi thành opan.
    • The opalization of the fossil took place under unique geological conditions. (Quá trình opan hóa của hóa thạch diễn ra trong những điều kiện địa chất độc đáo.)
  • Opalescent (tính từ): màu sắc lấp lánh, óng ánh thay đổi như opan (thường dùng để mô tả hiệu ứng quang học hơn quá trình biến đổi vật ).
    • The vase had an opalescent glaze. (Chiếc bình một lớp men *lấp lánh như opan.)
Từ đồng nghĩa
  • Opalise (động từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Silicify (động từ): Làm cho hóa đá, chuyển hóa thành silica (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả opan hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "opalize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "opalize".

opalize

The geologist discovered an opalized fossil in the desert.

ngoại động từ
  1. làm màu opan, làm màu trắng đục, làm màu trắng sữa

Từ gần giống