object-lens
/'ɔbdʤiktglɑ:s/ Cách viết khác : (object-lens) /'ɔbdʤiktlenz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật kính: Một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính trong kính hiển vi, được đặt gần vật thể cần quan sát nhất, có chức năng thu thập ánh sáng từ vật mẫu và tạo ra hình ảnh phóng đại ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quality of the image depends greatly on the object-lens. (Chất lượng hình ảnh phụ thuộc rất nhiều vào vật kính.)
- Always clean the object-lens carefully after use. (Luôn luôn vệ sinh vật kính cẩn thận sau khi sử dụng.)
- He adjusted the microscope's object-lens to a higher magnification. (Anh ấy điều chỉnh vật kính của kính hiển vi sang độ phóng đại cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-power object-lens": vật kính có độ phóng đại cao.
- Switch to a high-power object-lens to see the cell's nucleus. (Chuyển sang vật kính có độ phóng đại cao để nhìn thấy nhân tế bào.)
"immersion object-lens": vật kính nhúng, một loại vật kính đặc biệt cần sử dụng dầu nhúng giữa thấu kính và tiêu bản để tăng độ phân giải.
- For the finest details, you must use an immersion object-lens. (Để thấy những chi tiết mịn nhất, bạn phải sử dụng vật kính nhúng.)
Biến thể và từ gần giống
Objective lens: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "object-lens".
- The microscope has three different objective lenses. (Kính hiển vi có ba vật kính khác nhau.)
Eyepiece (n): Thị kính, là thấu kính mà người quan sát nhìn vào, nằm ở đầu đối diện với vật kính.
- Look through the eyepiece to see the magnified image. (Hãy nhìn qua thị kính để xem hình ảnh được phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Objective: Vật kính (cách gọi tắt thông dụng).
- Front lens: Thấu kính phía trước (mô tả vị trí).
Lưu ý sử dụng
- "Object-lens" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học, và khoa học vật liệu khi nói về kính hiển vi.
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối ("object-lens") hoặc dưới dạng một từ ghép ("object lens"). Cách viết "objective lens" phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) kính vật, vật kính