objecteur

Học thuật
Thân thiện
objecteur

Un objecteur de conscience refuse de porter une arme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phản đối, người bác bẻ: Một người bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý với một điều đó, thường một cách công khai hoặc chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s'est déclaré objecteur face à cette nouvelle politique. (Anh ấy đã tuyên bố mìnhngười phản đối chính sách mới này.)
    • Les objecteurs ont été entendus par le comité. (Những người phản đối đã được ủy ban lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "objecteur de conscience": người từ chối cầm súng lý do lương tâm.
    • Pendant la guerre, certains se sont présentés comme objecteurs de conscience. (Trong chiến tranh, một số người đã tự nhận mìnhngười từ chối cầm súng lương tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Objecter (động từ): phản đối, bác bẻ.
    • Il a objecté que le projet était trop cher. (Anh ấy phản đối rằng dự án quá đắt.)
  • Objection (danh từ giống cái): sự phản đối, sự bác bẻ.
    • Le juge a noté l'objection de l'avocat. (Thẩm phán đã ghi nhận sự phản đối của luật sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposant: người chống đối.
  • Contestataire: người phản kháng, người tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
  • Faire objection à quelque chose: phản đối điều đó.
    • Je fais objection à cette manière de procéder. (Tôi phản đối cách tiến hành này.)
objecteur

Un objecteur de conscience refuse de porter une arme.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) người bác bẻ
    • objecteur de conscience
      người từ chối cầm súng thấy trái lương tâm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "objecteur"