objectless

/'ɔbdʤiktlis/
Học thuật
Thân thiện
objectless

A person feels objectless after finishing a major project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đối tượng: Trạng thái không hướng đến một đối tượng, mục tiêu hoặc điểm cụ thể nào.
    • Không mục đích: Chỉ một hành động, cảm xúc hoặc trạng thái không mục tiêu rõ ràng hoặc ý định cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wandered the city in an objectless daze. (Anh ta lang thang khắp thành phố trong một cơn mê sảng không mục đích.)
    • Her objectless anxiety made it hard to find a solution. (Sự lo lắng không đối tượng rõ ràng của ấy khiến việc tìm giải pháp trở nên khó khăn.)
    • The days passed in an objectless routine. (Những ngày trôi qua trong một thói quen không mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "objectless existence": sự tồn tại không mục đích.

    • The novel explores the theme of an objectless existence in modern society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự tồn tại không mục đích trong xã hội hiện đại.)
  • "objectless desire": khát khao không đối tượng cụ thể.

    • He felt an objectless desire for something more, but didn't know what. (Anh ta cảm thấy một khát khao không đối tượng về điều đó hơn thế, nhưng không biết đó .)
Biến thể từ gần giống
  • Aimless (adj): không mục đích, không mục tiêu (gần nghĩa với "objectless").
  • Purposeless (adj): vô mục đích.
  • Directionless (adj): không phương hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Aimless: không mục tiêu.
  • Purposeless: không mục đích.
  • Goalless: không mục tiêu (thường dùng trong thể thao, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Purposeful: mục đích.
  • Goal-oriented: hướng đến mục tiêu.
  • Object-directed: đối tượng hướng đến.
objectless

A person feels objectless after finishing a major project.

tính từ
  1. không đối tượng
  2. không mục tiêu, không mục đích

Từ chứa "objectless"