object-lesson

/'ɔbdʤikt,lesn/
Học thuật
Thân thiện
object-lesson

The teacher uses an object-lesson to explain plant growth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài học đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài họcmôi trường thực tế: Một bài học hoặc kinh nghiệm thực tế, nơi kiến thức được truyền đạt thông qua việc quan sát hoặc tương tác trực tiếp với một vật thể, hiện tượng hoặc tình huống thực tế, thay vì chỉ qua lý thuyết.
    • (Nghĩa bóng) Điều minh họa cụ thể (một nguyên tắc, luận điểm...): Một dụ hoặc trường hợp thực tế rất rõ ràng sinh động, giúp minh họa hoặc chứng minh cho một nguyên tắc, lý thuyết, bài học đạo đức hoặc luận điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher took the students to the factory for an object-lesson in engineering. (Giáo viên đưa học sinh đến nhà máy để một bài học tại hiện trường về kỹ thuật.)
    • The recent economic crisis serves as an object-lesson in the dangers of unregulated markets. (Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây một điều minh họa cụ thể cho những nguy hiểm của thị trường không được kiểm soát.)
    • His failure was an object-lesson on the importance of careful planning. (Thất bại của anh ta một bài học thực tế về tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide an object-lesson in something": cung cấp một dụ minh họa sinh động về điều đó.

    • The documentary provides an object-lesson in environmental conservation. (Bộ phim tài liệu cung cấp một bài học thực tế về bảo tồn môi trường.)
  • "to stand as an object-lesson": đứng như một minh chứng, một bài học rõ ràng.

    • This historic building stands as an object-lesson in architectural preservation. (Tòa nhà lịch sử này đứng như một bài học thực tế về việc bảo tồn kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Object teaching (n): phương pháp giảng dạy bằng đồ vật trực quan.
  • Case in point (n): dụ điển hình, trường hợp minh họa (thường dùng trong lập luận).
  • Practical demonstration (n): sự trình bày, minh họa thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Exemplar: mẫu mực, điển hình.
  • Illustration: sự minh họa, dụ minh họa.
  • Demonstration: sự chứng minh, trình diễn thực tế.
  • Paradigm: mô hình mẫu, điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "object-lesson")

Thành ngữ liên quan
  • A living/breathing example: một dụ sống động.

    • She is a living object-lesson in perseverance. ( ấy một bài học sống về sự kiên trì.)
  • To teach someone a lesson: dạy cho ai đó một bài học (thường qua trải nghiệm khó khăn).

    • The accident taught him an object-lesson he would never forget. (Tai nạn đã dạy cho anh ta một bài học thực tế anh sẽ không bao giờ quên.)
object-lesson

The teacher uses an object-lesson to explain plant growth.

danh từ
  1. bài học đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài họcmôi trường thực tế
  2. (nghĩa bóng) điều minh hoạ cụ thể (một nguyên tắc, luận điểm...)